Skip to main content
RtiRtiTalk
Thời sựĐăng nhập

[Chính trị] Chuyên mục Lin Zhan-hui: Trung Quốc kêu gọi mua dứa, na, cá mú; Hiệu quả biên của hành động ép buộc kinh tế của Bắc Kinh đối với Đài Loan đang giảm dần

bella@@ 央廣 新聞
bella@@ 央廣 新聞5 giờ trước
Kể từ năm 2021, Trung Quốc đã nhiều lần tạm dừng nhập khẩu các sản phẩm nông nghiệp và thủy sản của Đài Loan như dứa, na Đài Loan, bưởi, cá mú với nhiều lý do như kiểm dịch, an toàn thực phẩm hoặc quản lý thị trường. Tuy nhiên, tại "Diễn đàn Eo biển" gần đây được tổ chức tại Hạ Môn, Trung Quốc lại đưa ra tín hiệu, bày tỏ ý định mua các sản phẩm nông nghiệp và thủy sản của Đài Loan như na Đài Loan, cá mú, bưởi và chè, điều này đã thu hút sự chú ý của dư luận. Bề ngoài, điều này dường như là dấu hiệu ấm lên trong quan hệ thương mại nông thủy sản hai bờ eo biển. Tuy nhiên, nhìn từ góc độ cưỡng ép kinh tế và an ninh kinh tế, thông điệp đáng chú ý hơn từ sự điều chỉnh chính sách này là hiệu quả biên của việc Trung Quốc sử dụng hạn chế nông thủy sản làm công cụ gây áp lực lên Đài Loan đang dần suy giảm. Mô hình cưỡng ép của Bắc Kinh đối với Đài Loan và sự ứng phó của Đài Loan Trong quá khứ, các sản phẩm nông nghiệp và thủy sản của Đài Loan phụ thuộc đáng kể vào thị trường Trung Quốc. Mục tiêu chính sách của Bắc Kinh lúc đó rất rõ ràng: tạo áp lực kinh tế lên các ngành nông thủy sản cụ thể thông qua kiểm soát quyền tiếp cận thị trường, từ đó ảnh hưởng đến các nhóm ngành liên quan và cấu trúc lợi ích địa phương, đồng thời truyền tín hiệu đến xã hội Đài Loan rằng các yếu tố chính trị sẽ ảnh hưởng đến quyền tiếp cận thị trường. Tuy nhiên, qua nhiều năm, hiệu quả chính trị mà Bắc Kinh dự kiến đã không hoàn toàn thành hiện thực. Đối mặt với các biện pháp hạn chế thị trường của Trung Quốc, chính phủ Đài Loan đã tích cực thúc đẩy chuyển đổi xuất khẩu nông sản và chính sách đa dạng hóa thị trường, hỗ trợ các doanh nghiệp mở rộng sang các thị trường thay thế như Nhật Bản, Hoa Kỳ và Đông Nam Á. Đồng thời, chính phủ cũng giảm thiểu tác động đến ngành và sinh kế của nông dân, ngư dân thông qua các biện pháp thu mua nội địa, trợ cấp chế biến. Trong vài năm qua, Đài Loan đã dần giảm sự phụ thuộc vào thị trường Trung Quốc và thiết lập các kênh xuất khẩu mới cùng cơ chế phân tán rủi ro. Hiệu quả cưỡng ép kinh tế của Trung Quốc đang suy giảm Do đó, các biện pháp hạn chế gần đây của Trung Quốc đối với nông thủy sản Đài Loan cung cấp một trường hợp quan trọng để quan sát sự thay đổi hiệu quả của cưỡng ép kinh tế. Lấy na Đài Loan làm ví dụ, trước khi lệnh cấm được thực thi, thị trường Trung Quốc chiếm hơn 90% kim ngạch xuất khẩu. Tỷ lệ cá mú bán sang thị trường Trung Quốc cũng rất cao. Trong trường hợp này, Trung Quốc tin rằng bằng cách hạn chế quyền tiếp cận thị trường, họ có thể nhanh chóng tạo áp lực kinh tế lên các ngành liên quan và áp lực chính trị lên chính phủ Đài Loan. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào thị trường không cố định mà thay đổi theo cấu trúc ngành và bố trí thị trường. Đối mặt với hạn chế thị trường của Trung Quốc, chính phủ và ngành công nghiệp Đài Loan đã bắt đầu tích cực khai thác thị trường nước ngoài. Nhật Bản, Hoa Kỳ, Singapore, Malaysia và Canada dần trở thành những điểm đến xuất khẩu quan trọng. Mặc dù quy mô của các thị trường xuất khẩu này vẫn chưa thể thay thế hoàn toàn thị trường Trung Quốc, nhưng chúng đã có hiệu quả giảm sự phụ thuộc của các ngành liên quan vào một thị trường duy nhất. Nói cách khác, khi Đài Loan ngày càng tăng cường "khả năng phục hồi chuỗi cung ứng" (Resilience) của ngành và đa dạng hóa thị trường, khi rủi ro thị trường xuất khẩu của Đài Loan được phân tán, ảnh hưởng chính trị của thị trường Trung Quốc đơn lẻ đối với Đài Loan sẽ bị hạn chế. Mặt khác, so với việc phân tán thị trường, khả năng học hỏi và thích ứng của chính phủ và nông dân, ngư dân Đài Loan mới là yếu tố quan trọng nhất khiến hiệu quả cưỡng ép kinh tế của Trung Quốc suy giảm. Lần đầu tiên đối mặt với lệnh cấm xuất khẩu của Trung Quốc, do Đài Loan thiếu cảnh báo sớm và chuẩn bị, ngành công nghiệp thường gánh chịu tác động lớn nhất. Nông dân, ngư dân và các nhà xuất khẩu phải đối mặt với các vấn đề như hủy đơn hàng, giá giảm và thị trường thu hẹp, do đó dễ gây hoảng loạn và bất an. Tuy nhiên, khi các biện pháp kiểm soát và cưỡng ép tương tự lặp đi lặp lại, chính phủ và ngành công nghiệp bắt đầu thiết lập nhận thức rủi ro và cơ chế ứng phó. Khi đối mặt với hạn chế lần thứ hai, chính phủ và doanh nghiệp đã bắt đầu lên kế hoạch cho các thị trường xuất khẩu khác và đưa rủi ro thị trường Trung Quốc vào quản lý hoạt động hàng ngày. Tóm lại, việc Trung Quốc tuyên bố mua na Đài Loan, cá mú, bưởi và chè tại Diễn đàn Eo biển, bề ngoài là tin tốt cho thương mại nông thủy sản hai bờ eo biển. Tuy nhiên, từ góc độ dài hạn hơn, nó thực sự phản ánh một xu hướng đáng chú ý khác: hiệu quả của Bắc Kinh trong việc sử dụng hạn chế nhập khẩu nông thủy sản làm công cụ gây áp lực lên Đài Loan đang dần suy giảm. Lời hứa mua hàng tại Diễn đàn Eo biển không chỉ là một tin tức thương mại mà còn là một trường hợp quan trọng để quan sát hiệu quả thay đổi của cưỡng ép kinh tế của Trung Quốc. Tác giả: Lâm Triển Huy, Trợ lý Giáo sư, Trung tâm Giáo dục Đại cương, Đại học Feng Chia. Liên kết nguồn: https://www.rti.org.tw/news?uid=3&pid=215066

Bạn cảm thấy thế nào về bài viết này?

0 người đã bày tỏ cảm xúc

Bình luận (0)

Chưa có bình luận